flying phalanger

flying phalanger

A flying phalanger glides between two tall trees in a moonlit forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Thú túi bay: "flying phalanger" một loài thú túi sống về đêm, di chuyển bằng cách lướt từ cây này sang cây khác nhờ các nếp da giống như chiếc dọc theo hai bên thân.

dụ sử dụng
  • (Con thú túi bay lướt nhẹ nhàng từ cây này sang cây khác.)
  • (Thú túi bay thường được tìm thấy trong các khu rừngÚc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to glide like a flying phalanger": lướt đi như một con thú túi bay.
    • The child spread his arms and pretended to glide like a flying phalanger. (Đứa trẻ dang rộng tay giả vờ lướt đi như một con thú túi bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Phalanger (danh từ): thú túi (tên gọi chung cho các loài thú túi thuộc họ Phalangeridae).
    • The phalanger is a marsupial native to Australia. (Thú túi loài thú túi bản địa của Úc.)
  • Gliding phalanger (danh từ): thú túi lướt (tên gọi khác của flying phalanger).
Từ đồng nghĩa
  • Sugar glider: thú túi đường (một loài phổ biến trong họ flying phalanger, thường được nuôi làm thú cưng).
  • Marsupial glider: thú túi biết lướt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Glide through: lướt qua.
    • The flying phalanger glided through the air effortlessly. (Con thú túi bay lướt qua không trung một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Nocturnal creature: sinh vật sống về đêm.
    • The flying phalanger is a nocturnal creature. (Thú túi bay một sinh vật sống về đêm.)